sung chức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Được bổ nhiệm, được cử vào một chức vụ, vị trí nào đó: "sung chức" diễn tả hành động một người chính thức được giao phó, bổ nhiệm vào một chức vụ cụ thể, thường là trong bộ máy hành chính, quan trường hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy vừa được sung chức Trưởng phòng Kế hoạch. (Ông ấy vừa được bổ nhiệm vào chức vụ Trưởng phòng Kế hoạch.)
- Sau nhiều năm công tác, cuối cùng bà đã được sung chức. (Sau nhiều năm công tác, cuối cùng bà đã được bổ nhiệm vào một chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sung chức" là một từ có sắc thái cổ, trang trọng, thường được dùng trong văn chương, văn bản hành chính xưa hoặc khi nói về các sự kiện lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "bổ nhiệm", "bổ nhiệm vào chức vụ" được dùng phổ biến hơn.
- Theo sử sách, vị quan thanh liêm ấy được sung chức Thượng thư bộ Lại. (Theo sử sách, vị quan thanh liêm ấy được bổ nhiệm làm Thượng thư bộ Lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bổ nhiệm (động từ): chỉ việc cử, giao chức vụ cho ai đó một cách chính thức. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
- Giám đốc mới bổ nhiệm anh làm trưởng nhóm.
- Bổ dụng (động từ, cổ): bổ nhiệm và sử dụng (người vào chức vụ).
- Nhậm chức (động từ): bắt đầu đảm nhiệm chức vụ mới được giao. "Nhậm chức" nhấn mạnh thời điểm bắt đầu công việc, còn "sung chức" nhấn mạnh hành động bổ nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Bổ nhiệm: cử, giao chức vụ.
- Cử (trang trọng): chỉ định, đề cử vào vị trí.
- Phong chức (thường dùng trong quân đội, hoàng gia hoặc ngữ cảnh cổ): ban cho chức tước.
Từ trái nghĩa
- Cách chức: tước bỏ chức vụ.
- Miễn nhiệm: cho thôi giữ chức vụ.
- Giáng chức: hạ thấp chức vụ xuống.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sung chức" hiện nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "bổ nhiệm" để diễn đạt ý này trong các ngữ cảnh hiện đại.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết cổ điển hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Được bổ vào một chức vụ gì.